sưng phổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bệnh truyền nhiễm ở phổi: Bệnh do nhiều loại vi trùng gây ra, làm cho các túi khí trong phổi (phế nang) bị viêm và chứa đầy dịch hoặc mủ, dẫn đến các triệu chứng như sốt, ho, khó thở và đau ngực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ nhỏ và người già cần tiêm phòng để phòng ngừa bệnh sưng phổi.
- Ông ấy phải nhập viện vì chẩn đoán sưng phổi nặng.
- Triệu chứng ban đầu của sưng phổi thường là sốt cao và ho khan.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị sưng phổi": mắc phải căn bệnh sưng phổi.
- Bé bị sưng phổi sau đợt cảm lạnh kéo dài.
- "viêm phổi": đây là thuật ngữ y khoa chính thức đồng nghĩa với "sưng phổi".
- Bác sĩ kết luận bệnh nhân bị viêm phổi thùy phải.
Biến thể và từ gần giĩống
- Viêm phổi (danh từ): thuật ngữ y tế chính xác hơn, cùng chỉ chung một bệnh lý với "sưng phổi".
- Cảm lạnh (danh từ): một bệnh nhẹ đường hô hấp trên, thường là nguyên nhân khởi phát dẫn đến sưng phổi nếu không được chăm sóc tốt.
Từ đồng nghĩa
- Viêm phổi: từ đồng nghĩa, là tên gọi chính thức trong y học.
- Phế viêm: (từ cũ, ít dùng) cũng chỉ bệnh viêm ở phổi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sưng phổi")
- Bệnh truyền nhiễm do nhiều loại vi trùng gây ra, làm cho bệnh nhân sốt, ho, tức ngực, có khi khạc ra máu, thường vì bị cảm lạnh.